Manmino

Ngôn ngữ Phụ trợ của Châu Á

Ngữ pháp tiếng Manmino

Ấn bản thứ 2

Mục lục:

  1. Lời mở đầu
  2. Bảng chữ cái và hệ thống âm thanh
    1.1 Phụ âm
    1.2 Nguyên âm
    1.3 Âm vị học
  3. Trợ từ
    2.1 Trợ từ danh từ
    2.2 Trợ từ động từ
    2.3 Từ biến đổi chức năng
    2.4 Trợ từ độc lập
    2.5 Đại từ
  4. Từ vựng
    3.1 Từ vựng vay mượn từ văn ngôn
    3.2 Từ vựng vay mượn từ tiếng Phạn
    3.3 Từ vựng vay mượn từ tiếng Latinh
    3.4 Từ vựng vay mượn từ các ngôn ngữ khác
  5. Ngữ pháp
    4.1 Cú pháp tổng quát
    4.2 Kính ngữ
    4.3 Số từ


0. Lời mở đầu

Vạn Dân Ngữ (Manmino) là ngôn ngữ phụ trợ Đông Á được hình thành nhằm thu hẹp khoảng cách giữa các quốc gia Đông Á đa dạng nhưng gắn kết mật thiết, trải dài từ Nhật Bản đến Myanmar, từ Mông Cổ đến Indonesia. Vạn Dân Ngữ sở hữu kho âm vị cân bằng, không ưu ái quá mức bất kỳ nhóm nào; cấu trúc SOV chắp dính và phân tích đơn giản với tính linh hoạt cấu trúc cao; và vay mượn từ vựng một cách cân bằng từ nhiều ngôn ngữ quan trọng về mặt lịch sử lẫn hiện đại như văn ngôn Hán cổ và tiếng Phạn — nhằm trở thành ngôn ngữ dễ sử dụng và giàu sắc thái biểu đạt cho người dân Đông Á.

Mục tiêu của Vạn Dân Ngữ là vượt qua những căng thẳng và cạnh tranh lịch sử; cung cấp nền tảng giao tiếp quốc tế dễ tiếp cận hơn tiếng Anh; và vượt qua các rào cản về chính phủ, văn hóa, ngôn ngữ để thúc đẩy luồng thông tin và tư tưởng tự do trong khu vực Đông Á, ngăn ngừa bất kỳ nhóm nào thống trị môi trường nghệ thuật và tri thức của khu vực.

Một trăm năm trước, một nhà Liên Á lý tưởng chủ nghĩa đã nói:【夫合成散敗,萬古常定之理也。】Chúng tôi — đội ngũ Vạn Dân Ngữ — hy vọng rằng thông qua việc học và sử dụng ngôn ngữ này, chúng ta — người dân Đông Á — có thể cùng nhau hợp tác thành công, sáng tạo và chia sẻ những thành tựu nghệ thuật và tri thức vĩ đại.


1. Bảng chữ cái và hệ thống âm thanh

Vạn Dân Ngữ được viết bằng bảng chữ cái Latinh (trong Vạn Dân Ngữ gọi là Latin Aksala hay Latin Munji), vốn quen thuộc với cả Đông Á và Đông Nam Á. Trong những trường hợp không thể sử dụng bảng chữ cái Latinh, có thể tùy chọn sử dụng Manmino Aksala — một hệ thống chữ viết tương tự abugida được thiết kế riêng cho Vạn Dân Ngữ.

Bảng chữ cái Latinh của Vạn Dân Ngữ sử dụng các chữ cái sau:

A B C D E F G H I J K L M N O P S T U W Y

a b c d e f g h i j k l m n o p s t u w y '

1.1 Phụ âm

Vạn Dân Ngữ sử dụng các phụ âm sau:

Âm môi Âm lưỡi Âm ngạc cứng Âm ngạc mềm Âm thanh hầu
Âm mũi m n ng /ŋ/¹
Âm tắc mạnh² p /pʰ/ t /tʰ/ k /kʰ/ ' /ʔ/³
Âm tắc yếu b d g
Âm tắc xát mạnh c /tɕʰ/
Âm tắc xát yếu j /dʑ/
Âm xát f /ɸ~f/ s /ɕ/ h /x~h/
Âm bên l
Bán nguyên âm w y /j/
  1. Âm vị [ŋ] không thể đứng ở vị trí âm đầu.
  2. Do trong khu vực Đông Á có nhiều phương thức phân biệt âm tắc mạnh và yếu, định nghĩa chi tiết không được quy định ở đây.
  3. Âm tắc thanh hầu có thể được sử dụng tùy chọn để phân biệt các từ, do đó đôi khi được coi là không mang tính âm vị.
  4. ⟨s⟩ được ngạc hóa thành [ɕ] khi đứng trước ⟨y⟩ hoặc ⟨i⟩.
  5. Trong số các phụ âm của Vạn Dân Ngữ, chỉ có âm mũi [m], [n], [ŋ]; âm tắc vô thanh phi thanh hầu [p], [t], [k]; và âm bên [l] mới có thể đứng ở vị trí âm cuối.
  6. Các chữ cái Latinh khác có thể được sử dụng cho danh từ riêng.

1.2 Nguyên âm

Vạn Dân Ngữ có năm nguyên âm đơn: a, e, i, o, u. Ngoài ra, Vạn Dân Ngữ cho phép các nguyên âm đôi và nguyên âm ba sau đây:

-∅¹ -w -y
a- aw ay
wa- wa waw way
ya- ya yaw yay
o- ow oy
yo- yo yow
e- ew ey
ye-² ye yew yey
we- we wey
yu- yu yuy
wi- wi
  1. Sau ⟨w⟩ và ⟨y⟩ không thể có phụ âm.
  2. Phụ âm duy nhất được phép đứng trước ⟨ye⟩ là ⟨s⟩.

1.3 Âm vị học

Nhìn chung, hệ thống âm vị của Vạn Dân Ngữ được phát triển theo hướng trung lập. Sau khi thu thập toàn bộ hệ thống âm vị của 20 ngôn ngữ chủ yếu trên khắp Đông Á, mỗi hệ thống được phân loại và gán trọng số bằng căn bậc ba số lượng người nói của ngôn ngữ đó. Sau đó, tất cả các trọng số được cộng lại; các âm vị vượt ngưỡng trung vị được giữ lại và phần còn lại bị loại bỏ.

Dựa trên các âm vị nêu trên, Vạn Dân Ngữ sử dụng cấu trúc âm tiết C1VC2. C1 không bao gồm [ŋ]; C2 bị giới hạn ở âm mũi [m], [n], [ŋ]; âm tắc vô thanh phi thanh hầu [p], [t], [k]; và âm bên [l]. Âm tắc thanh hầu hầu như được coi là không mang tính âm vị trong sử dụng thông thường, vì chỉ cần thiết trong phát âm cẩn thận.

Để phù hợp với phạm vi người nói rộng hơn và thúc đẩy tốc độ phát âm, Vạn Dân Ngữ cho phép nối âm linh hoạt ở một số tổ hợp hai chữ cái. Các quy tắc cụ thể như sau:

Khi xảy ra nhầm lẫn, nên chèn nguyên âm đệm hoặc phát âm chậm mà không áp dụng các quy tắc trên để làm rõ cách phát âm.


2. Trợ từ

Trong Vạn Dân Ngữ, chức năng của từ với tư cách là danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ được xác định chủ yếu qua vị trí từ và qua các trợ từ dưới dạng tiền tố và hậu tố. Do đó, trong Vạn Dân Ngữ, từ ngữ không được phân loại độc lập thành danh từ, động từ hay từ bổ nghĩa, mà được phân loại thành vật thể và khái niệm, hành động và hiện tượng, và thuộc tính. Chức năng cụ thể của một từ — là danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ — được xác định bởi các trợ từ xung quanh.

2.1 Trợ từ danh từ

Chức năng của danh từ trong Vạn Dân Ngữ được xác định bởi các hậu tố trợ từ sau:

Trợ từ Chức năng Giải thích
na Chủ đề Đánh dấu ngữ danh từ là chủ đề của câu.
Dùng để nhấn mạnh một khái niệm đã được đề cập trước đó.
Trợ từ này thường được thay thế bởi trợ từ chủ cách,
nhưng cũng có thể được thay thế bởi các trợ từ khác như -lu hay -ne.
ga Chủ cách Đánh dấu danh từ là chủ ngữ của câu.
Thường chỉ được dùng khi cần trình bày từ đó như một thông tin mới cụ thể.
lu Tân cách Đánh dấu danh từ là tân ngữ trực tiếp của câu.
Có thể lược bỏ khi trật tự từ là chủ ngữ-tân ngữ-động từ,
nhưng bắt buộc trong các trường hợp khác.
ji* Sở hữu cách Đánh dấu danh từ là chủ sở hữu của ngữ danh từ tiếp theo.
_ne_¹ Tặng cách/Công cụ cách Đánh dấu danh từ là tân ngữ gián tiếp của câu,
hoặc là đối tượng thụ hưởng và mục tiêu của hành động.
_ne_² Tác nhân bị động Đánh dấu danh từ là tác nhân trong cấu trúc bị động.
bat Xuất xứ cách Đánh dấu danh từ là điểm xuất phát hoặc nguồn gốc của hành động.
bang Hướng đích cách Đánh dấu danh từ là điểm đến hoặc đích đến của hành động.
la Dẫn ngữ cách Đánh dấu mệnh đề trước là thông tin gián tiếp.

*: ji còn có chức năng biến đổi chức năng của từ. Xem mục 2.3.

Danh từ trong Vạn Dân Ngữ không biến đổi theo số lượng hay giới tính. Số nhiều có thể được nhấn mạnh bằng cách lặp lại danh từ hoặc thêm hậu tố -tat.

2.2 Trợ từ động từ

Động từ trong Vạn Dân Ngữ có thể được tiếp tố hóa tùy chọn để biểu đạt các phạm trù khác nhau, theo thứ tự sau:

Thái Kính ngữ Thì-Thể Thức
li / hi si jung / le / kalu ya / ye / ka / ne

Cần lưu ý rằng phiên bản trước của Vạn Dân Ngữ biểu đạt thì trước rồi mới đến hoàn thành thể, nhưng đã được chuyển sang hình thức hiện tại để phản ánh trung thực hơn hệ thống chồng thì được vay mượn từ tiếng Hàn.

2.3 Từ biến đổi chức năng

Như đã đề cập, toàn bộ từ vựng cơ bản của Vạn Dân Ngữ được phân loại thành hành động và hiện tượng, vật thể và khái niệm, hoặc thuộc tính — tương ứng thông thường với động từ, danh từ, và tính từ hay trạng từ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, từ cần được sử dụng theo cách không tự nhiên nhất với nghĩa gốc của nó. Khi đó, từ thường cần sử dụng trợ từ phụ trợ hoặc động từ để phát huy đúng chức năng. Các trợ từ phụ trợ như sau:

Động từ Danh từ Trạng từ Tính từ
Hành động và hiện tượng -em ∅¹ _-ji_²
Vật thể và khái niệm heng -yang -dek
Thuộc tính cey -em
  1. Khi hành động hay hiện tượng, hoặc cấu trúc có hành động/hiện tượng làm chủ ngữ, được dùng như mệnh đề trạng ngữ, có thể nối tiếp nhiều động từ mà không cần bổ nghĩa, tạo thành một ngữ động từ — còn được gọi là "nối tiếp động từ" (verb serialization).
  2. Đây là cách tạo mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho ngữ danh từ khác.

Đáng chú ý là trong phiên bản trước của Vạn Dân Ngữ, trợ từ biểu đạt vật thể và khái niệm chức năng trạng từ là -syang, nhưng đã được đổi thành -yang để đơn giản hóa phát âm và phản ánh tốt hơn văn ngôn và tiếng Nhật. Ngoài ra, trợ từ -in dùng để chuyển hành động đã hoàn thành sang tính từ cũng đã được thay thế bằng -le-ji. Tương tự, danh từ biểu đạt hành động có thể hiển thị hoàn thành qua -le-em hoặc dạng rút gọn -lem.

Phủ định cũng là một loại từ biến đổi chức năng, đặc biệt ở chỗ đây là tiền tố duy nhất trong Vạn Dân Ngữ. Động từ được phủ định bằng but-; tính từ và trạng từ được phủ định bằng bi-. But-cey có thể rút gọn thành bey.

2.4 Trợ từ độc lập

Một số trợ từ hoạt động độc lập, không gắn với bất kỳ ngữ cụ thể nào. Các trợ từ này có thể đóng vai trò liên từ đẳng lập giữa các mệnh đề, hoặc đứng đầu câu để chỉ định chức năng của một ngữ.

Liên từ đẳng lập trong Vạn Dân Ngữ dùng để nối hai mệnh đề độc lập:

Liên từ đẳng lập Giải thích Ví dụ
i Liên từ cộng thêm.
Tương đương "và".
A sik i ta sik.
(Tôi ăn và anh ấy ăn.)
nyak Liên từ giả định.
Tương đương "nếu...thì".
A sik nyak ta sik.
(Nếu tôi ăn thì anh ấy ăn.)
dan Liên từ tương phản.
Tương đương "nhưng".
A sik dan ta but sik.
(Tôi ăn nhưng anh ấy không ăn.)
butdan Liên từ tương phản nhượng bộ.
Tương đương "mặc dù...vẫn".
A sik butdan ta sik.
(Mặc dù anh ấy ăn, tôi vẫn ăn.)
syuy Liên từ nhượng bộ.
Tương đương "dù...vẫn".
A sik syuy ta sik.
(Dù anh ấy ăn, tôi vẫn ăn.)
hok Liên từ lựa chọn.
Tương đương "hoặc".
A sik hok ta sik.
(Tôi ăn hoặc anh ấy ăn.)
pi Liên từ so sánh.
Tương đương "so với".
A sik pi ta da sik.
(So với tôi ăn, anh ấy ăn nhiều hơn.)

Liên từ phụ thuộc trong Vạn Dân Ngữ dùng để nối một mệnh đề độc lập với một mệnh đề khác (độc lập hoặc phụ thuộc):

Liên từ phụ thuộc Giải thích Ví dụ
hwa Liên từ cộng thêm. Tương đương "cùng với".
Không dùng để nối hai mệnh đề độc lập.
A sik hwa ta.
(Tôi ăn cùng với anh ấy.)
wi Liên từ mục đích.
Tương đương "vì/để".
A sik wi ta.
(Tôi ăn vì anh ấy.)
yu Liên từ nguyên nhân.
Tương đương "do/vì lý do đó".
A sik yu ta sik.
(Do lý do đó, tôi ăn.)
geng Liên từ phương tiện.
Tương đương "thông qua".
A sik geng ta.
(Tôi ăn thông qua anh ấy.)

Trợ từ chức năng cũng có thể được phủ định bằng but-. Trong trường hợp này, mệnh đề tiếp theo được kỳ vọng sẽ làm rõ mối quan hệ giữa chủ ngữ và ngữ động từ tiếp theo.

2.5 Đại từ

Vạn Dân Ngữ có hệ thống đại từ đơn giản. Đại từ nhân xưng gồm đại từ ngôi thứ nhất a, ngôi thứ hai ni, và ngôi thứ ba ta. Ngoài ra còn có các đại từ tha nhân thay thế biểu đạt giới tính và mức độ thân mật: kun (nam giới), nyang (nữ giới), và ini (trung tính).

Vạn Dân Ngữ có hệ thống mô-đun để tạo ra các đại từ khác. Đại từ trong Vạn Dân Ngữ có các tham số chỉ định sau: cận xưng ngôi nhất ko, cận xưng tha nhân co, viễn chỉ yo, nghi vấn ha, đặc định hok, phổ quát man, phủ định mu, đại thế ta. Các tham số này có thể tùy chọn thêm hậu tố để chỉ định loại danh từ được chỉ định. Hậu tố theo loại: vật thể phi nhân -ka, người -nin, thời gian -si, địa điểm -di, lý do -yu, phương thức -i. Đáng chú ý là nhiều đại từ phổ quát không sử dụng hậu tố chỉ định tiêu chuẩn vì các từ tương ứng đã được sử dụng rộng rãi trong vùng văn hóa Hán tự.

Cận xưng
ngôi nhất
Cận xưng
tha nhân
Viễn chỉ Nghi vấn Đặc định Phổ quát Phủ định Đại thế
"Này" "Đó" "Kia" "Nào" "Một/Nào đó" "Tất cả" "Không gì" "Khác"
Cơ sở ko co yo ha hok man mu ta
Vật thể koko coko yoko haka hokko manmut* muku taka
Người konin conin yonin hanin hoknin manmin* munin tanin
Thời gian kosi cosi yosi hasi hoksi syangsi* musi tasi
Địa điểm kodi codi yodi hadi hokdi manbang* mudi tadi
Lý do koyu coyu yoyu hayu hokyu manyu muyu tayu
Phương thức ko'i co'i yo'i ha'i hok'i man'i mu'i ta'i

3. Từ vựng

Từ vựng của Vạn Dân Ngữ đến từ nhiều ngôn ngữ khác nhau. Một số từ đã được định nghĩa sẵn, nhưng nhìn chung Vạn Dân Ngữ có kho từ vựng mở, có thể tiếp nhận từ ngữ từ bất kỳ ngôn ngữ nào. Tuy nhiên, các từ được nhận biết rộng rãi được ưu tiên hơn các từ chỉ dùng trong một ngôn ngữ đơn lẻ; ngoài những từ cơ bản nhất, nên tránh các từ đơn âm tiết. Nguồn gốc từ vựng được chia thành sáu loại, và tùy tình huống cần sử dụng ngôn ngữ nguồn phù hợp. Các khuyến nghị này không nên được coi là quy tắc cứng nhắc mà nên được diễn giải linh hoạt theo nhu cầu của ngôn ngữ.

Loại thứ nhất là từ ngữ có nguồn gốc Hán. Nói chung, đây là các từ bắt nguồn từ văn ngôn — ngôn ngữ khẩu ngữ của Trung Quốc từ thời Hán đến thời Đường — vốn là văn tự chung truyền thống của Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam. Nên vay mượn từ loại Hán cho các vấn đề liên quan đến Đạo giáo, Nho giáo, chính trị, ngoại giao, kinh tế; và nên tránh từ loại Hán cho tên gọi thực vật và động vật. Ngoài ra, khi cần tạo từ mới không có nguồn gốc từ ngôn ngữ khác, nên dùng ngữ căn Hán theo các thông lệ tạo từ của văn ngôn để đảm bảo tính súc tích.

Loại thứ hai là từ ngữ có nguồn gốc tiếng Phạn. Mặc dù Nam Á — nơi tiếng Phạn là ngôn ngữ bản địa — không nằm trong phạm vi trực tiếp của Vạn Dân Ngữ, nhiều ngôn ngữ Đông Nam Á coi tiếng Phạn và Pali là ngôn ngữ có thẩm quyền do ảnh hưởng của Phật giáo. Tiếng Phạn cũng đã tác động đến một bộ phận từ vựng của các nước trong vùng Nho giáo như Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản, nên tiếng Phạn là ngôn ngữ quan trọng trong thế giới Vạn Dân Ngữ. Người dùng nên vay mượn từ tiếng Phạn đặc biệt đối với từ vựng liên quan đến tôn giáo và triết học Ấn Độ.

Loại thứ ba là từ ngữ có nguồn gốc tiếng Hàn và tiếng Nhật. Tiếng Hàn và tiếng Nhật không có quan hệ được chứng minh, nhưng chia sẻ nhiều điểm tương đồng về ngữ pháp và một phần từ vựng, nên được xếp vào một loại. Không có quy tắc cụ thể về cách thích nghi từ từ loại này do các từ đồng nguồn được chia sẻ rất không đều, không thể đặt ra quy tắc rõ ràng. Người dùng nên dùng từ loại này khi cần từ vựng về tự nhiên vùng khí hậu ôn đới hoặc khi có từ đồng nguồn giữa tiếng Hàn và tiếng Nhật.

Loại thứ tư là từ ngữ có nguồn gốc từ vùng Đông Nam Á lục địa. Khác với cách dùng thuật ngữ "Đông Nam Á lục địa" trong các ngữ cảnh học thuật khác, trong Vạn Dân Ngữ thuật ngữ này chỉ vùng Đông Nam Á lục địa bao gồm Thái Lan, Lào, Campuchia và Myanmar. Vùng Đông Nam Á lục địa hình thành khu vực đồng bộ từ vựng, nơi nhiều ngôn ngữ chia sẻ từ ngữ do quan hệ di truyền hoặc tiếp xúc. Tương tự trường hợp vùng đồng bộ Hàn-Nhật, các từ đồng nguồn ở đây cũng rất không đều, không thể đặt ra quy tắc vay mượn rõ ràng. Người dùng nên dùng từ loại này khi cần từ vựng về tự nhiên vùng khí hậu nhiệt đới hoặc khi có từ đồng nguồn giữa các ngôn ngữ trong vùng.

Loại thứ năm là từ ngữ có nguồn gốc từ ngữ hệ Nam Đảo. Ngữ hệ Nam Đảo chiếm ưu thế ở phần lớn Đông Nam Á hải đảo, trải dài qua Indonesia, Philippines, Malaysia, Brunei, Đài Loan, Singapore và nhiều quốc gia khác. Vì các ngôn ngữ Nam Đảo thường chia sẻ từ đồng nguồn, nên dùng từ vựng chung khi có thể, đặc biệt đối với các vấn đề liên quan đến hàng hải và thế giới tự nhiên.

Loại thứ sáu là từ ngữ có nguồn gốc ngoại lai. Đây là các từ đến từ các ngôn ngữ chủ yếu được sử dụng ngoài phạm vi Vạn Dân Ngữ — như tiếng Ả Rập, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Anh — thường chỉ các khái niệm chưa bản địa hóa ở châu Á như công nghệ thời đại thông tin hay các tôn giáo Abraham. Ngoài phạm vi cụ thể này, không nên dùng các từ loại này trừ khi không tìm được từ phù hợp từ các ngôn ngữ nguồn của Vạn Dân Ngữ.

3.1 Từ vựng vay mượn từ văn ngôn

Các từ có nguồn gốc từ văn ngôn, hoặc được tạo mới theo quy trình của văn ngôn, không nên được vay mượn chỉ dựa trên cách phát âm của một ngôn ngữ hiện đại duy nhất. Thay vào đó, nên vay mượn dựa trên phiên bản giản lược của âm Đường đại — nguồn gốc của hầu hết các cách đọc hiện đại.

Trong văn ngôn, phần lớn các chữ Hán thường dùng được phân loại theo thanh mẫu và "vận mẫu" — tổ hợp của nguyên âm và phụ âm cuối. Thông tin này được ghi chép trong các tài liệu như Thiết VậnVận Kính. Bảng đầu tiên dưới đây thể hiện tương quan giữa thanh mẫu văn ngôn và giá trị phụ âm tương ứng trong Vạn Dân Ngữ:

Toàn thanh Thứ thanh Toàn trọc Âm mũi Bán nguyên âm
Âm môi 幫 b 滂 p 並 b 明 m
Âm lợi 端 d 透 t 定 d 泥 n
Âm tắc xát lợi 精 j 清 c 從 j
Âm xát lợi 心 s 邪 s
Âm cuộn lưỡi 知 d 徹 t 澄 d 娘 n
Âm tắc xát cuộn lưỡi 莊 j 初 c 崇 j
Âm xát cuộn lưỡi 生 s 俟 s
Âm ngạc cứng 章 j 昌 c 常 j 日 n 以 y
Âm xát ngạc cứng 書 s 船 s
Âm ngạc mềm 見 g 溪 k 群 g 疑 ∅ 云* ∅
Âm xát ngạc mềm 曉 h 匣 h
Âm thanh hầu 影 ∅

*: Âm trị ban đầu của thanh mẫu này không ổn định.

Phương thức phân loại chữ Hán theo vận mẫu trong văn ngôn như sau: "Ngoại chuyển" chỉ âm tiết mở, "nội chuyển" chỉ âm tiết khép. Về tính tròn môi: vận mẫu "khai khẩu" chỉ nguyên âm không tròn môi, vận mẫu "hợp khẩu" chỉ nguyên âm tròn môi. Đẳng: phân loại từ 1 đến 4 theo mức độ ngạc hóa. Phụ âm cuối: có một số loại. Phụ âm cuối tương đối đơn giản, nhưng các yếu tố khác phức tạp hơn. Tương quan tương ứng được thể hiện trong bảng dưới đây:

Nguyên âm
Trung cổ
Hán ngữ được
tái lập
Đẳng 1
khai khẩu
Đẳng 1
hợp khẩu
Đẳng 2
khai khẩu
Đẳng 2
hợp khẩu
Đẳng 3
khai khẩu
Đẳng 3
hợp khẩu
Đẳng 4
khai khẩu
Đẳng 4
hợp khẩu
Quả /a/ 歌 a 戈 wa 戈 ya 戈 wa
Giả /a:/ 麻 a 麻 wa 麻 ya
Giải /aj/ 咍、泰 ay 灰、泰 way 皆、夬、佳 ay 皆、夬、佳 way 祭 ey 祭 wey 齊、祭 ey 齊、祭 wey
Hiệu /aw/ 豪 aw 肴 aw 宵 yaw 蕭 yaw
Hàm /am/ 覃、談 am 咸、銜 am 鹽、嚴 em 凡 om 添 em
Sơn /an/ 寒 an 桓 wan 山、刪 an 山、刪 wan 元、仙 an 元、仙 wan 仙、先 en 仙、先 wen
Đãng /aŋ/ 唐 ang 唐 wang 陽 ang 陽 wang
Giang /auŋ/ 江 ang
Ngạnh /aiŋ/ 庚、耕 eng 庚、耕 ong 庚、清 eng 庚、清 eng 青 eng 青 eng
Ngộ /ə/ 模 o 魚 o 虞 u
Chỉ /i/ 支、微、之、脂 i 支、微 wi 脂 yuy
Lưu /əw/ 侯 ow 尤、幽 yu
Thâm /əm/ 侵 im
Trăn /ən/ 痕 on 魂 on 臻、眞、欣 in 諄、眞 yun 文 un
Tằng /əŋ/ 登 eng 登 ong 蒸 eng 蒸 ong
Thông /əuŋ/ 東、冬 ong 東、鍾 ong

Như đã đề cập trong hướng dẫn ngữ pháp này, các quy tắc trên có thể được sửa đổi theo nhu cầu, và việc sửa đổi nên được thực hiện theo nhu cầu của cộng đồng Vạn Dân Ngữ.

3.2 Từ vựng vay mượn từ tiếng Phạn

Vì tiếng Phạn đã được vay mượn độc lập vào nhiều ngôn ngữ Đông Á khác nhau, Vạn Dân Ngữ cũng cần có phương thức vay mượn chuẩn hóa. Khi tầm quan trọng của tiếng Phạn trong Vạn Dân Ngữ ngày càng tăng, nhu cầu về phương thức chuẩn hóa càng trở nên thiết yếu.

Phương thức đơn giản nhất là giữ nguyên tiếng Phạn ở mức tối đa, điều chỉnh khi cần thiết theo âm vị học của Vạn Dân Ngữ, đồng thời đơn giản hóa tối thiểu theo quy tắc Pali. Các lưu ý khi chuyển đổi từ tiếng Phạn sang Vạn Dân Ngữ như sau:

3.3 Từ vựng vay mượn từ tiếng Latinh

Mặc dù tiếng Hy Lạp và tiếng Latinh không thuộc phạm vi Vạn Dân Ngữ, chúng là những ngôn ngữ có ảnh hưởng rất lớn, là nền tảng của nhiều khái niệm hiện đại phương Tây. Tuy nhiên, do sự pha trộn của nhiều ảnh hưởng châu Âu khác nhau, việc hiểu nguồn gốc của một số từ trở nên phức tạp, làm cho việc nắm bắt từ nguyên của từ vựng gốc Latinh khó khăn hơn cần thiết. Do đó, Vạn Dân Ngữ có các quy tắc chuyển đổi chuẩn cho từ vựng vay mượn từ tiếng Latinh.

3.4 Từ vựng vay mượn từ các ngôn ngữ khác

Mặc dù Vạn Dân Ngữ có các mô tả rất kỹ thuật, ngôn ngữ này hướng đến vai trò là một giao thức giao tiếp tự nhiên linh hoạt hơn là một ngôn ngữ được quy định hoàn toàn. Do đó, các quy tắc này nên được hiểu như là hướng dẫn mà người dùng có thể diễn giải tự do theo nhu cầu. Người dùng nên định kỳ hệ thống hóa các quy ước mới và ghi chép hay loại bỏ chúng khỏi mục này; sau đây là một số quy tắc cần cân nhắc.

Nguyên âm đệm được chèn vào để tách các tổ hợp phụ âm không tương thích với Vạn Dân Ngữ là i, a hoặc u, tùy thuộc vào nguyên âm hạt nhân của âm tiết gốc là nguyên âm trước không tròn môi, nguyên âm giữa, hay nguyên âm sau hoặc tròn môi.

Việc chuyển đổi phụ âm nên tuân theo các quy ước mà ngôn ngữ khác đã thiết lập cho từng từ vay mượn; nhưng nói chung, nên chuyển đổi v thành b hoặc w, và z thành j hoặc s. Tuy nhiên, các khuyến nghị này chỉ mang tính tham khảo — bất kỳ cách chuyển đổi nào cũng được chấp nhận miễn là từ vay mượn vẫn được nhận biết.


4. Ngữ pháp

4.1 Cú pháp tổng quát

Vạn Dân Ngữ là ngôn ngữ phân nhánh trái với trật tự từ tự do, ưu tiên SOV. Nói một cách đơn giản, mệnh đề bổ nghĩa cho mệnh đề khác phải đứng trước mệnh đề được bổ nghĩa. Ngoài ra, Vạn Dân Ngữ là ngôn ngữ nổi bật chủ đề và cho phép lược bỏ ngữ pháp. Thành phần của câu có thể được lược bỏ nếu có thể suy ra từ ngữ cảnh. Trợ từ cách cũng có thể được lược bỏ khi rõ ràng trong ngữ cảnh, nhưng phải được bao gồm khi cần thiết để tránh mơ hồ.

4.2 Kính ngữ

Vạn Dân Ngữ có ba cấp độ kính ngữ. Cấp độ thứ nhất là tôn kính ngữ. Trong Vạn Dân Ngữ, để biểu đạt sự tôn kính với đối tượng được đề cập, có thể không dùng đại từ nhân xưng hay tên riêng mà thay bằng chức danh. Khi đối tượng được đề cập là chủ ngữ của mệnh đề, cần sử dụng kính ngữ đánh dấu -si- trên động từ (xem 2.2 Trợ từ động từ). Cấp độ thứ hai là trung tính ngữ, không có đánh dấu đặc biệt. Cấp độ cuối cùng là phi chính thức ngữ, bao gồm việc dùng đại từ thân mật kun, nyang, ini hoặc biệt danh thay vì tên chính thức hay chức danh.

4.3 Số từ

Trong Vạn Dân Ngữ, số từ được dùng để biểu đạt giá trị trừu tượng, số lượng, hoặc vị trí trong danh sách (số thứ tự). Giá trị trừu tượng được biểu đạt bằng hình thức gốc Phạn (các chữ số 0-10) hoặc bằng từ ghép từ ngữ căn Hán (các chữ số còn lại). Số lượng cũng được biểu đạt theo cách tương tự, nhưng phải theo sau bằng loại từ và gắn thêm -ji để liên kết với danh từ. Loại từ cho số lần hành động là hway; loại từ cho danh từ vô tri có thể đếm được là gay; loại từ cho động vật là dow; loại từ cho người là meng. Số thứ tự dùng ban.